này nọ
Định nghĩa
- Đại từ phiếm chỉ:
- Nhiều thứ khác nhau, linh tinh: Dùng để chỉ một cách chung chung, không cụ thể, nhiều sự vật, sự việc hoặc vấn đề khác nhau, thường là những thứ nhỏ nhặt, lặt vặt.
- Điều này điều kia: Cách nói tổng quát, thay thế cho việc liệt kê chi tiết nhiều thứ.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ phiếm chỉ:
- Cô ấy cứ kể này nọ mãi mà chẳng đi vào vấn đề chính. (Cô ấy cứ kể lể đủ thứ chuyện linh tinh mãi mà không nói đến điều cốt yếu.)
- Anh ta bận trăm công nghìn việc, nào là họp hành này nọ. (Anh ta bận rất nhiều việc, nào là họp hành và đủ thứ việc khác.)
- Đừng lo này nọ nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi. (Đừng lo lắng đủ điều nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để giảm nhẹ hoặc tỏ ý xem thường: Khi nói "chuyện này nọ", người nói có thể ám chỉ những điều không quan trọng, vụn vặt.
- Anh ta chỉ toàn nói những chuyện này nọ vớ vẩn. (Anh ta chỉ toàn nói những chuyện linh tinh, vô giá trị.)
- Dùng để tránh liệt kê dài dòng: Thay vì kể ra một loạt sự việc, người nói dùng "này nọ" để tóm gọn lại.
- Tôi phải đi chợ, đón con, làm việc nhà này nọ. (Tôi phải đi chợ, đón con, làm việc nhà và nhiều việc khác nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Này kia: Có nghĩa và cách dùng tương tự "này nọ", cũng dùng để phiếm chỉ nhiều thứ.
- Cậu đừng viện cớ này kia nữa. (Cậu đừng viện đủ thứ lý do nữa.)
- Linh tinh: (Tính từ/Phó từ) Chỉ những thứ nhỏ nhặt, không có hệ thống, không quan trọng. "Này nọ" thường thay thế cho một nhóm những thứ "linh tinh".
- Anh ấy toàn làm những việc linh tinh. = Anh ấy toàn làm việc này nọ.
Từ đồng nghĩa
- Đủ thứ: Nhiều thứ khác nhau, đa dạng.
- Lặt vặt: Những thứ nhỏ nhặt, tầm thường.
- Việc không tên: Những việc linh tinh khó gọi tên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một đại từ/ cụm từ cố định trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Này nọ, này kia: Cụm từ nhấn mạnh hơn, diễn tả sự liên miên của nhiều việc hoặc lý do.
- Cứ đến hẹn là nó lại viện cớ này nọ, này kia để không đi. (Cứ đến hẹn là nó lại đưa ra đủ thứ lý do để không đi.)
- Chuyện này chuyện nọ: Cụm từ thường dùng để chỉ những câu chuyện, tin đồn hoặc vấn đề linh tinh.
- Ở cơ quan toàn chuyện này chuyện nọ, chẳng tập trung vào công việc. (Ở cơ quan toàn những chuyện linh tinh, không tập trung vào công việc chính.)